object of a preposition
Định nghĩa
Danh từ: Tân ngữ của giới từ là danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề đứng sau một giới từ và bị giới từ đó chi phối về mặt ngữ pháp. Nói cách khác, đây là thành phần mà giới từ "hướng tới" hoặc "liên kết với" trong câu.
Trong tiếng Anh, giới từ thường đi kèm với một tân ngữ để tạo thành cụm giới từ. Tân ngữ này trả lời cho các câu hỏi như "cái gì?", "ai?", "ở đâu?", "khi nào?" sau giới từ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đang ngồi trên ghế.) → "the chair" là tân ngữ của giới từ "on".
- (Tôi đưa cuốn sách cho anh ấy.) → "him" là tân ngữ của giới từ "to".
- (Chúng tôi đã nói về dự án mới.) → "the new project" là tân ngữ của giới từ "about".
- (Anh ấy quan tâm đến việc học ngôn ngữ.) → "learning languages" (cụm động danh từ) là tân ngữ của giới từ "in".
Các cách sử dụng nâng cao
- Tân ngữ là đại từ tân ngữ: Khi tân ngữ là đại từ, nó phải ở dạng tân ngữ (như ), không phải dạng chủ ngữ (như ).
- Please come with me. (Xin hãy đến với tôi.) → Không dùng "with I".
- Tân ngữ là mệnh đề: Đôi khi, một mệnh đề hoàn chỉnh có thể làm tân ngữ của giới từ.
- We are worried about whether he will arrive on time. (Chúng tôi lo lắng về việc liệu anh ấy có đến đúng giờ không.) → "whether he will arrive on time" là mệnh đề đóng vai trò tân ngữ.
- Giới từ kép: Trong một số trường hợp, có thể có nhiều giới từ liên tiếp, nhưng mỗi giới từ đều có tân ngữ riêng.
- He came from behind the door. (Anh ấy đến từ phía sau cánh cửa.) → "the door" là tân ngữ của "behind", và cụm "behind the door" là tân ngữ của "from".
Biến thể và từ gần giống
- Object of a prepositional phrase: Cụm tân ngữ của giới từ - toàn bộ cụm giới từ bao gồm giới từ và tân ngữ của nó (ví dụ: "on the table").
- Prepositional complement: Bổ ngữ của giới từ - một thuật ngữ khác chỉ tân ngữ của giới từ, thường dùng trong ngữ pháp chuyên sâu.
Từ đồng nghĩa
- Tân ngữ giới từ: Cách gọi ngắn gọn hơn, thường dùng trong giảng dạy.
- Bổ ngữ giới từ: Nhấn mạnh chức năng bổ sung ý nghĩa cho giới từ.
- Complement of a preposition: Thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look at something: Nhìn vào cái gì đó.
- She looked at the painting. (Cô ấy nhìn vào bức tranh.) → "the painting" là tân ngữ của giới từ "at".
- Wait for someone: Chờ đợi ai đó.
- I am waiting for my friend. (Tôi đang đợi bạn tôi.) → "my friend" là tân ngữ của giới từ "for".
- Talk about something: Nói về điều gì đó.
- They talked about the weather. (Họ đã nói về thời tiết.) → "the weather" là tân ngữ của giới từ "about".
Thành ngữ liên quan
- In the middle of nowhere: Ở một nơi hẻo lánh, xa xôi.
- His house is in the middle of nowhere. (Nhà anh ấy ở giữa nơi hoang vắng.) → "the middle of nowhere" là tân ngữ của giới từ "in".
- Out of the blue: Đột nhiên, bất ngờ.
- The news came out of the blue. (Tin tức đến một cách bất ngờ.) → "the blue" là tân ngữ của giới từ "out of".